Thông báo

Danh sách Học sinh khối 10 năm học 2025-2026

Danh sách Học sinh khối 10 năm học 2025-2026 được xếp theo lớp chính thức

Sở Giáo dục và Đào tạo Kiên Giang Trường THPT Vĩnh Thuận DANH SÁCH HỌC SINH LỚP: 10/1, GVCN: BÙI ĐỨC NGẠN
           
           
TT Lớp Họ và lót Tên Ghi chú  
1 10/1 Lê Bảo An    
2 10/1 Phan Hà Anh    
3 10/1 Nguyễn Huỳnh Anh    
4 10/1 Nguyễn Thị Phương Anh    
5 10/1 Ngô Khánh Băng    
6 10/1 Trần Khánh Băng    
7 10/1 Phạm Lê Nguyễn Thì Đẹp    
8 10/1 Võ Trường Giang    
9 10/1 Phan Chúc Hân    
10 10/1 Quách Ngọc Hân    
11 10/1 Nguyễn Đông Hồ    
12 10/1 Trần Trúc Lam    
13 10/1 Nguyễn Thị Thúy Linh    
14 10/1 Đoàn Khánh My    
15 10/1 Nguyễn Thị Kim Ngân    
16 10/1 Nguyễn Thái Nguyên    
17 10/1 Nguyễn Thiện Nhân    
18 10/1 Võ Đông Nhi    
19 10/1 Nguyễn Huỳnh Như    
20 10/1 Phùng Trương Hữu Phúc    
21 10/1 Phạm Như Quỳnh    
22 10/1 Dương Thúy Quỳnh    
23 10/1 Trần Phúc Thịnh    
24 10/1 Nguyễn Ngọc Anh Thư    
25 10/1 Ngô Thị Anh Thư    
26 10/1 Nguyễn Ngọc Bảo Thy    
27 10/1 Nguyễn Thanh Trúc    
28 10/1 Ngô Thị Thu Uyên    
29 10/1 Nguyễn Triệu Vi    
30 10/1 Nguyễn Hoàng Phương Vy    
31 10/1 Nguyễn Tường Vy    
Sở Giáo dục và Đào tạo Kiên Giang Trường THPT Vĩnh Thuận DANH SÁCH HỌC SINH LỚP: 10/2, GVCN: LÊ VĂN TIẾU
           
           
TT Lớp Họ và lót Tên Ghi chú  
1 10/2 Trương Khả Ái    
2 10/2 Võ Phạm Minh Anh    
3 10/2 Lý Thị Quỳnh Anh    
4 10/2 Phạm Thành Cẩn    
5 10/2 Trương Mỹ Chi    
6 10/2 Nguyễn Ngọc Diệp    
7 10/2 Sử Ngọc Diệp    
8 10/2 Nguyễn Hữu Đang    
9 10/2 Nguyễn Đắc Đạt    
10 10/2 Huỳnh Thị Ngọc Đẹp    
11 10/2 Nguyễn Thị Trúc Đình    
12 10/2 Lâm Thanh Hân    
13 10/2 Nguyễn Hữu Khang    
14 10/2 Nguyễn Chúc Mai    
15 10/2 Huỳnh Thị Diễm My    
16 10/2 Phan Kiều Phú Mỹ    
17 10/2 Lâm Thanh Ngân    
18 10/2 Huỳnh Thị Thảo Nghi    
19 10/2 Nguyễn Khánh Ngọc    
20 10/2 Nguyễn Thiện Nhân    
21 10/2 Trắc Bích Phương    
22 10/2 Phạm Tố Phương    
23 10/2 Ngô Thị Trúc Quỳnh    
24 10/2 Nguyễn Gia Thịnh    
25 10/2 Hồ Việt Tân Tiến    
26 10/2 Nguyễn Hữu Trọng    
27 10/2 Ngô Thị Thanh Trúc    
28 10/2 Võ Cẩm    
29 10/2 Võ Thị Mộng Tuyền    
30 10/2 Nguyễn Nhật Tường    
31 10/2 Lê Nguyễn Thão Vy    
Sở Giáo dục và Đào tạo Kiên Giang Trường THPT Vĩnh Thuận DANH SÁCH HỌC SINH LỚP: 10/3, GVCN: THẠCH THỊ SƠN CA
           
           
TT Lớp Họ và lót Tên Ghi chú  
1 10/3 Ngô Thúy An    
2 10/3 Nguyễn Lê Quốc Anh    
3 10/3 Trần Lê Quỳnh Anh    
4 10/3 Trần Gia Bảo    
5 10/3 Nguyễn Ngọc Chi    
6 10/3 Nguyễn Hữu Định    
7 10/3 Lâm Phương Hoài    
8 10/3 Trần Gia Huy    
9 10/3 Lê Phú Khang    
10 10/3 Thái Thị Thiên Kim    
11 10/3 Trần Bảo Long    
12 10/3 Mai Nguyễn Ngọc My My    
13 10/3 Lê Bảo Ngọc    
14 10/3 Trương Bảo Ngọc    
15 10/3 Phan Duy Phúc    
16 10/3 Võ Văn Phúc    
17 10/3 Bùi Chúc Phương    
18 10/3 Lê Minh Sáng    
19 10/3 Nguyễn Phát Tài    
20 10/3 Nguyễn Nhật Tân    
21 10/3 Lương Minh Thiện    
22 10/3 Nguyễn Chí Thịnh    
23 10/3 Lâm Phú Thịnh    
24 10/3 Nguyễn Thị Minh Thư    
25 10/3 Lê Phúc Toàn    
26 10/3 Nguyễn Bảo Trang    
27 10/3 Mai Thùy Trăm    
28 10/3 Phạm Hữu Tuấn    
29 10/3 Nguyễn Thị Thanh Uyên    
30 10/3 Trương Thị Tường Vy    
31 10/3 Ngô Như Ý    
Sở Giáo dục và Đào tạo Kiên Giang Trường THPT Vĩnh Thuận DANH SÁCH HỌC SINH LỚP: 10/4, GVCN: NGUYỄN THANH HUY
           
           
TT Lớp Họ và lót Tên Ghi chú  
1 10/4 Dương Thị Khánh An    
2 10/4 Nguyễn Hoài Anh    
3 10/4 Lý Kỳ Anh    
4 10/4 Nguyễn Trăm Anh    
5 10/4 Quảng Trọng Duy Anh    
6 10/4 Lê Anh Duy    
7 10/4 Võ Nguyễn Trường Giang    
8 10/4 Nguyễn Quang Giàu    
9 10/4 Trần Thị Ngọc Hân    
10 10/4 Nguyễn Thị Ngọc Huyền    
11 10/4 Trần Trọng Hữu    
12 10/4 Trần Chí Kiệp    
13 10/4 Nguyễn Văn Gia Lãm    
14 10/4 Trần Ngọc Lạnh    
15 10/4 Nguyễn Tấn Lộc    
16 10/4 Trần Văn Lộc    
17 10/4 Trần Nhựt Minh    
18 10/4 Nguyễn Thị Thùy Mỹ    
19 10/4 Trần Trọng Nguyễn    
20 10/4 Trần Trí Nguyện    
21 10/4 Phạm Hữu Nhân    
22 10/4 Mai Trí Nhân    
23 10/4 Nguyễn Thị Yến Nhi    
24 10/4 Đỗ Thị Huỳnh Như    
25 10/4 Võ Minh Phát    
26 10/4 Từ Tuyết Phương    
27 10/4 Hồ Tấn Qui    
28 10/4 Danh Tuấn Quỳnh    
29 10/4 Nguyễn Thị Ngọc Thiếp    
30 10/4 Huỳnh Quốc Thịnh    
31 10/4 Lê Gia Thuận    
32 10/4 Nguyễn Minh Trọn    
33 10/4 Nguyễn Hoàng Trọng    
34 10/4 Trần Lê Thủy Trúc    
35 10/4 Lê Tường Vy    
36 10/4 Trương Thiên Vỹ    
37 10/4 Đỗ Thị Xuyến    
38 10/4 Nguyễn Kim Yến    
Sở Giáo dục và Đào tạo Kiên Giang Trường THPT Vĩnh Thuận DANH SÁCH HỌC SINH LỚP: 10/5, GVCN: NGUYỄN THỊ HOA PHÚC
           
           
TT Lớp Họ và lót Tên Ghi chú  
1 10/5 Đặng Diệu Ái    
2 10/5 Đỗ Nhật Anh    
3 10/5 Võ Nhật Anh    
4 10/5 Trần Thùy Anh    
5 10/5 Danh Thái Bảo    
6 10/5 Trần Quốc Đại    
7 10/5 Quảng Minh Đạm    
8 10/5 Nguyễn Anh Đức    
9 10/5 Phạm Gia Hào    
10 10/5 Lý Gia Hân    
11 10/5 Châu Nhật Huy    
12 10/5 Huỳnh Hưng    
13 10/5 Quảng Ngọc Hương    
14 10/5 Huỳnh Thanh Liêm    
15 10/5 Võ Hoàng Linh    
16 10/5 Nguyễn Phước Lộc    
17 10/5 Nguyễn Thành Lộc    
18 10/5 Võ Thành Lộc    
19 10/5 Trần Thị Cẩm Ly    
20 10/5 Trần Quốc Minh    
21 10/5 Nguyễn Hoàng Nam    
22 10/5 Bùi Lê Bảo Nghi    
23 10/5 Võ Phạm Bích Ngọc    
24 10/5 Huỳnh Minh Nhật    
25 10/5 Đặng Tuyết Nhi    
26 10/5 Đặng Yến Su    
27 10/5 Nguyễn Thị Hồng Thắm    
28 10/5 Trần Phước Thịnh    
29 10/5 Võ Minh Thủ    
30 10/5 Đặng Minh Thư    
31 10/5 Nguyễn Bảo Thy    
32 10/5 Phạm Quốc Tình    
33 10/5 Lê Hải Triều    
34 10/5 Nguyễn Nhựt Trường    
35 10/5 Dương Thị Thúy Vi    
36 10/5 Danh Thị Triệu Vy    
37 10/5 Nguyễn Thị Ngọc Xoàn    
38 10/5 Nguyễn Thị Ngọc Yến    
39 10/5 Võ Thị Tiểu Yến    
Sở Giáo dục và Đào tạo Kiên Giang Trường THPT Vĩnh Thuận DANH SÁCH HỌC SINH LỚP: 10/6, GVCN: NGUYỄN THỊ TỐ QUYÊN
           
           
TT Lớp Họ và lót Tên Ghi chú  
1 10/6 Trịnh Mỹ Ái    
2 10/6 Nguyễn Mỹ Anh    
3 10/6 Đặng Nguyễn Quỳnh Anh    
4 10/6 Hồ Gia Bảo    
5 10/6 Đặng Khánh Băng    
6 10/6 Nguyễn Khánh Băng    
7 10/6 Phan Trần Nhất Duy    
8 10/6 Nguyễn Trần Hải Đăng    
9 10/6 Lê Hoàng Đệ    
10 10/6 Võ Thị Mỹ Điền    
11 10/6 Lê Phúc Hậu    
12 10/6 Trang Thị Ngọc Huyền    
13 10/6 Trần Quốc Hưng    
14 10/6 Ngô Thế Khải    
15 10/6 Lê Hữu Khang    
16 10/6 Mai Lê Phong Kiên    
17 10/6 Nguyễn Hữu Lộc    
18 10/6 Hồ Tấn Lượng    
19 10/6 Nguyễn Chúc Ly    
20 10/6 Trần Thị Cẩm Ly    
21 10/6 Nguyễn Huỳnh Muội    
22 10/6 Lê Ngọc Thảo My    
23 10/6 Lê Thị Bích Nghi    
24 10/6 Đặng Thị Cẩm Nghi    
25 10/6 Triệu Thanh Nhã    
26 10/6 Nguyễn Dương Anh Nhi    
27 10/6 Phạm Thị Ngọc Nhi    
28 10/6 Nguyễn Phương Phi    
29 10/6 Huỳnh Huy Phúc    
30 10/6 Nguyễn Hoàng Quốc    
31 10/6 Võ Thị Thảo Quyên    
32 10/6 Trần Thị Bích Thanh    
33 10/6 Nguyễn Đặng Minh Thi    
34 10/6 Nguyễn Trần Minh Thư    
35 10/6 Lê Hữu Trạch    
36 10/6 Ngô Kim Trinh    
37 10/6 Lê Vĩnh Trọng    
38 10/6 Tô Khắc Ngọc Trung    
39 10/6 Võ Quang Vinh    
40 10/6 Dương Thảo Vy    
41 10/6 Phạm Kim Xuyến    
Sở Giáo dục và Đào tạo Kiên Giang Trường THPT Vĩnh Thuận DANH SÁCH HỌC SINH LỚP: 10/7, GVCN: NGÔ THỊ KIM VẸN
           
           
TT Lớp Họ và lót Tên Ghi chú  
1 10/7 Trịnh Khã Ái    
2 10/7 Nguyễn Nhựt Anh    
3 10/7 Đặng Thùy Anh    
4 10/7 Lê Gia Bảo    
5 10/7 Phan Thị Khánh Băng    
6 10/7 Quãng Thị Linh Chi    
7 10/7 Nguyễn Biên Cương    
8 10/7 Nguyễn Thị Thúy Duy    
9 10/7 Phùng Thanh Hậu    
10 10/7 Bùi Văn Hoài    
11 10/7 Nguyễn Phạm Kim Hot    
12 10/7 Lâm Thị Như Huỳnh    
13 10/7 Trịnh Minh Khá    
14 10/7 Hà Ngô Ngọc Minh    
15 10/7 Huỳnh Diễm My    
16 10/7 Nguyễn Gia Khánh Ngọc    
17 10/7 Danh Thị Mỹ Ngọc    
18 10/7 Trần Thị Tuyết Nhi    
19 10/7 Đinh Yến Nhi    
20 10/7 Trương Yến Nhi    
21 10/7 Phó Đại Phát    
22 10/7 Hoàng Đình Phúc    
23 10/7 Trần Hà Phương    
24 10/7 Danh Ngọc Tài    
25 10/7 Nguyễn Nhựt Tâm    
26 10/7 Nguyễn Anh Thư    
27 10/7 Trần Trang Thư    
28 10/7 Nguyễn Hoàng Anh Triệu    
29 10/7 Thị Tú Trinh    
30 10/7 Đoàn Tấn Trung    
31 10/7 Phạm Nguyễn Huỳnh Trưởng    
32 10/7 Nguyễn Quốc Tỷ    
33 10/7 Trần Thị Cẩm Vàng    
34 10/7 Võ Quốc Vinh    
35 10/7 Nguyễn Phan Tường Vy    
36 10/7 Lê Thị Ái Vy    
37 10/7 Trần Tiểu Xảnh    
38 10/7 Lưu Mỹ Yến    
39 10/7 Nguyễn Thị Ngọc Yến    
Sở Giáo dục và Đào tạo Kiên Giang Trường THPT Vĩnh Thuận DANH SÁCH HỌC SINH LỚP: 10/8, GVCN: TRẦN THỊ HẢI
           
           
TT Lớp Họ và lót Tên Ghi chú  
1 10/8 Trần Kỳ Anh    
2 10/8 Nguyễn Ngọc Trâm Anh    
3 10/8 Phạm Gia Bảo    
4 10/8 Quách Duy Băng    
5 10/8 Lê Chí    
6 10/8 Nguyễn Thị Mỹ Diền    
7 10/8 Trần Thái Duy    
8 10/8 Ngô Thị Trúc    
9 10/8 Nguyễn Gia Hào    
10 10/8 Phạm Lê Gia Hân    
11 10/8 Võ Thị Kim Hiền    
12 10/8 Nguyễn Thị Hoàng Hoa    
13 10/8 Huỳnh Tấn Huy    
14 10/8 Lê Hoàng Kha    
15 10/8 Lê Nguyễn Duy Khang    
16 10/8 Nguyễn Duy Khánh    
17 10/8 Huỳnh Nhã Kỳ    
18 10/8 Huỳnh Thiên    
19 10/8 Tăng Thị Diễm Mi    
20 10/8 Quách Ái Nghi    
21 10/8 Nguyễn Quỳnh Nghi    
22 10/8 Lê Hồ Bảo Ngọc    
23 10/8 Võ Quốc Nguyên    
24 10/8 Nguyễn Thị Bảo Nhi    
25 10/8 Võ Thị Yến Nhi    
26 10/8 Trần Thị Tuyết Như    
27 10/8 Nguyễn Thanh Phong    
28 10/8 Huỳnh Trọng Phúc    
29 10/8 Dương Đức Tài    
30 10/8 Lê Yến Thanh    
31 10/8 Ngô Như Thảo    
32 10/8 Nguyễn Kim Thoa    
33 10/8 Nguyễn Anh Thư    
34 10/8 Võ Cẩm Tiên    
35 10/8 Trần Ngọc Tiên    
36 10/8 Danh Thị Trâm    
37 10/8 Trần Thị Tường Vi    
38 10/8 Trương Thị Ái Vy    
39 10/8 Nguyễn Như Ý    
40 10/8 Nguyễn Ái Thuận Yên    
Sở Giáo dục và Đào tạo Kiên Giang Trường THPT Vĩnh Thuận DANH SÁCH HỌC SINH LỚP: 10/9, GVCN: DANH ÚT
           
           
TT Lớp Họ và lót Tên Ghi chú  
1 10/9 Lê Ngọc Thúy Anh    
2 10/9 Huỳnh Thị Lan Anh    
3 10/9 Lê Thị Khánh Băng    
4 10/9 Trần Thị Khánh Băng    
5 10/9 Đoàn Thị Kim Chi    
6 10/9 Nguyễn Ánh Dương    
7 10/9 Phan Quốc Hải    
8 10/9 Huỳnh Gia Hạo    
9 10/9 Lê Hoàng Hậu    
10 10/9 Nguyễn Quỳnh Hoa    
11 10/9 Nguyễn Thanh Hoài    
12 10/9 Huỳnh Húa    
13 10/9 Dương Ngọc Huệ    
14 10/9 Trương Đan Huy    
15 10/9 Trà Thanh Huy    
16 10/9 Nguyễn Thị Huỳnh Hương    
17 10/9 Nguyễn Xuân Hương    
18 10/9 Đặng Lâm Chấn Khang    
19 10/9 Nguyễn Minh Khánh    
20 10/9 Nguyễn Thị Chúc Lam    
21 10/9 Văn Lê Hữu Lộc    
22 10/9 Trịnh Thị Chúc Mai    
23 10/9 Phan Văn Mến    
24 10/9 Lê Cẩm Muội    
25 10/9 Trương Thị Kiều My    
26 10/9 Trần Quốc Nam    
27 10/9 Lê Trần Bảo Ngọc    
28 10/9 Mai Thị Thanh Nhã    
29 10/9 Trang Thiệu Nhã    
30 10/9 Trương Trọng Nhân    
31 10/9 Lê Thị Huỳnh Nhi    
32 10/9 Đỗ Quỳnh Như    
33 10/9 Phạm Gia Phát    
34 10/9 Lương Thành Phát    
35 10/9 Dương Gia Phúc    
36 10/9 Trần Hồ Trung Thuận    
37 10/9 Nguyễn Thị Anh Thư    
38 10/9 Ngô Thị Bích Trâm    
39 10/9 Trần Thị Như Ý    
Sở Giáo dục và Đào tạo Kiên Giang Trường THPT Vĩnh Thuận DANH SÁCH HỌC SINH LỚP: 10/10, GVCN: LƯƠNG THỊ KEM
           
           
TT Lớp Họ và lót Tên Ghi chú  
1 10/10 Danh Ngọc Huỳnh An    
2 10/10 Phạm Nhật Anh    
3 10/10 Ngô Quốc Anh    
4 10/10 Nguyễn Thị Kim Anh    
5 10/10 Nguyễn Thị Minh Anh    
6 10/10 Đào Thị Gia Băng    
7 10/10 Lại Võ Nhật Duy    
8 10/10 Nguyễn Thị Kiều Duyên    
9 10/10 Nguyễn Thái Bảo Hân    
10 10/10 Nguyễn Thái Gia Hân    
11 10/10 Lâm Chấn Huy    
12 10/10 Nguyễn Thị Lan Hương    
13 10/10 Huỳnh Vũ Tùng Lâm    
14 10/10 Nguyễn Thị Thùy Linh    
15 10/10 Võ Thị Ngọc Mai    
16 10/10 Lâm Duy Mạnh    
17 10/10 Bùi Thị Ngọc Ngân    
18 10/10 Trần Mộng Nghi    
19 10/10 Phương Thị Bảo Ngọc    
20 10/10 Trần Thị Ý Như    
21 10/10 Nguyễn Lâm Nhựt Phát    
22 10/10 Lê Tiến Phát    
23 10/10 Danh Thị Tố Quyên    
24 10/10 Lê Thuý Quỳnh    
25 10/10 Huỳnh Cao Sơn    
26 10/10 Danh Hoàng Sơn    
27 10/10 Đinh Ngọc Thảo    
28 10/10 Đặng Hồng Thắm    
29 10/10 Đặng Văn Thuận    
30 10/10 Lâm Huỳnh Anh Thư    
31 10/10 Nguyễn Kim Thư    
32 10/10 Lý Võ Anh Thư    
33 10/10 Hàn Minh Trí    
34 10/10 Nguyễn Phú Trường    
35 10/10 Lâm Văn Tuấn    
36 10/10 Lê Hồng Tươi    
37 10/10 Trần Lê Triều Vân    
38 10/10 Lý Tuyết Vân    
39 10/10 Thái Thị Kim Vy    
1,946 lượt xem

Liên kết website

Thống kê truy cập

  • Đang trực tuyến 2
  • Tổng truy cập tháng trước 16,693
  • Tổng truy cập tháng hiện tại 41,589
  • Tổng truy cập một năm 63,787
  • Tổng lượt truy cập 194,120